Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 7/4/2054

Ngày 7/4/2054 dương lịch là ngày 30/2 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2054

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 7/4/2054

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 30/2 Năm Giáp Tuất

Mậu Dần thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 30/2 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Mậu Dần Tháng Mậu Thìn
Ngũ hành Thổ Đất trên thành
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 7/4/2054

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Lễ nạp thái (dạm ngõ)Cưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xaKhai trươngKý kết hợp đồngNhận nuôi gia súcChăn nuôi gia súcRước lửa, di dời bàn thờChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Cầu phúcKhởi công đào đấtĐộng thổAn táng, chôn cấtNhập quan

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Dọn vào nhà mớiNhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xa
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Xây bếp mớiTạ ơn thần linhTu sửa nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/4/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/4/2054 dương lịch là ngày 30/2 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Mậu Dần, tháng mậu thìn, năm giáp tuất.

Ngày 7/4/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 7/4/2054 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa, Khai trương, Ký kết hợp đồng, Nhận nuôi gia súc. Nên kiêng: Cầu phúc, Khởi công đào đất, Động thổ, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 7/4/2054 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/4/2054 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 7/4/2054 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/4/2054 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.