Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 4/2053

Lịch âm dương tháng 4/2053 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2053

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 1/4/2053

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 13/2 Năm Quý Dậu

Đinh Mão thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 13/2 Năm Quý Dậu
Can chi ngày Đinh Mão Tháng Ất Mão
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Xuân Phân Từ ngày 20/03

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/4/2053

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cầu phúcKhai quang điểm nhãnTượng thờ, tranh thờTạ ơn thần linhĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cắt may quần áoAn giường, đặt giường mớiKhai trươngKý kết hợp đồngNhập quanMãn tang

Việc nên kiêng

Xây bếp mớiĐào giếngKhởi công đào đấtTrồng cây, gieo hạt

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Tháng 4/2053 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 4/2053 có 14 ngày hoàng đạo: 1/4, 6/4, 7/4, 9/4, 12/4, 14/4, 15/4, 18/4, 19/4, 21/4, 24/4, 26/4, 27/4, 30/4. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 4/2053 là ngày nào?

Rằm tháng 2 âm lịch là ngày 3/4/2053; Mùng 1 tháng 3 âm lịch là ngày 19/4/2053.

Tháng 4/2053 có những tiết khí nào?

Tiết Thanh Minh bắt đầu ngày 4/4; Tiết Cốc Vũ bắt đầu ngày 19/4.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.