Lịch vạn niên
Ngày 6/10/1998 dương lịch là ngày 16/8 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Tuất mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 10/1998 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 6/10/1998 dương lịch là ngày 16/8 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Bính Tuất, tháng tân dậu, năm mậu dần.
Ngày 6/10/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Chặt cây, Tổ chức tang lễ, Xây bếp mới, Làm xà nhà.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/10/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 6/10/1998 thuộc tiết Thu Phân, bắt đầu từ ngày 23/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?