Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 6/10/1944

Ngày 6/10/1944 dương lịch là ngày 20/8 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 10/1944

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 6/10/1944

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 20/8 Năm Giáp Thân

Quý Mão mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 20/8 Năm Giáp Thân
Can chi ngày Quý Mão Tháng Quý Dậu
Ngũ hành Kim Kim vàng lá
Tiết khí Thu Phân Từ ngày 23/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 6/10/1944

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Phá dỡ nhà cũPhá tườngKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trị

Việc nên kiêng

Chuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây bếp mới
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/10/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/10/1944 dương lịch là ngày 20/8 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Quý Mão, tháng quý dậu, năm giáp thân.

Ngày 6/10/1944 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 6/10/1944 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Phá dỡ nhà cũ, Phá tường, Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị. Nên kiêng: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 6/10/1944 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 6/10/1944 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 6/10/1944 thuộc tiết khí nào?

Ngày 6/10/1944 thuộc tiết Thu Phân, bắt đầu từ ngày 23/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.