Lịch vạn niên
Ngày 14/10/1944 dương lịch là ngày 28/8 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Hợi — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1944 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thân.
Ngày 14/10/1944 dương lịch là ngày 28/8 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Tân Hợi, tháng giáp tuất, năm giáp thân.
Ngày 14/10/1944 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: An táng, chôn cất, Tu sửa phần mộ, Xây bếp mới, Động thổ.
Các giờ hoàng đạo ngày 14/10/1944 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 14/10/1944 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 08/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?