Lịch vạn niên
Ngày 5/2/1910 dương lịch là ngày 26/12 âm lịch, năm Kỷ Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Sửu mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1910 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Dậu.
Ngày 5/2/1910 dương lịch là ngày 26/12 âm lịch năm Kỷ Dậu. Ngày Tân Sửu, tháng mậu dần, năm kỷ dậu.
Ngày 5/2/1910 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Nhập quan, Mở quan tài, bốc mộ, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Đào giếng, Châm cứu chữa bệnh, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 5/2/1910 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 5/2/1910 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu đúng ngày này.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?