Lịch vạn niên
Ngày 23/2/1910 dương lịch là ngày 14/1 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Mùi mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1910 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Tuất.
Ngày 23/2/1910 dương lịch là ngày 14/1 âm lịch năm Canh Tuất. Ngày Kỷ Mùi, tháng mậu dần, năm canh tuất.
Ngày 23/2/1910 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Khởi công đào đất, Nhập quan, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Di dời quan tài, An táng, chôn cất, Động thổ. Nên kiêng: Khai trương, Xây bếp mới, An giường, đặt giường mới, Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 23/2/1910 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 23/2/1910 thuộc tiết Vũ Thủy, bắt đầu từ ngày 19/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?