Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 4/7/1904

Ngày 4/7/1904 dương lịch là ngày 21/5 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 18 Chủ Nhật, 18/10/2026
Âm lịch hôm nay 09 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ Ngày Ất Sửu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1904

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 4/7/1904

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 21/5 Năm Giáp Thìn

Kỷ Hợi thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 21/5 Năm Giáp Thìn
Can chi ngày Kỷ Hợi Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Mộc Mộc đồng bằng
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 22/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 4/7/1904

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Đính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Xuất hành, đi xaTế tự, cúng lễCầu phúcTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Khai trươngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTế tự, cúng lễ

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/7/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 4/7/1904 dương lịch là ngày 21/5 âm lịch năm Giáp Thìn. Ngày Kỷ Hợi, tháng canh ngọ, năm giáp thìn.

Ngày 4/7/1904 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 4/7/1904 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Xuất hành, đi xa, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Tu sửa nhà cửa. Nên kiêng: Khai trương, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 4/7/1904 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 4/7/1904 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 4/7/1904 thuộc tiết khí nào?

Ngày 4/7/1904 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.