Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 26/7/1904

Ngày 26/7/1904 dương lịch là ngày 14/6 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 18 Chủ Nhật, 18/10/2026
Âm lịch hôm nay 09 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ Ngày Ất Sửu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1904

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 26/7/1904

Ngày Hắc Đạo · Câu Trận
Âm lịch 14/6 Năm Giáp Thìn

Tân Dậu — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 14/6 Năm Giáp Thìn
Can chi ngày Tân Dậu Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 23/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 26/7/1904

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tượng thờ, tranh thờXuất hành, đi xaLễ thành niênCưới hỏi, lễ hôn nhânĐón thêm người vào nhàCắt may quần áoĐón rể về nhàLàm chuồng trạiGiao dịch mua bánKý kết hợp đồngChăn nuôi gia súcXây mộ trước khi chết

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/7/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 26/7/1904 dương lịch là ngày 14/6 âm lịch năm Giáp Thìn. Ngày Tân Dậu, tháng tân mùi, năm giáp thìn.

Ngày 26/7/1904 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/7/1904 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tượng thờ, tranh thờ, Xuất hành, đi xa, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đón thêm người vào nhà, Cắt may quần áo.

Giờ hoàng đạo ngày 26/7/1904 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 26/7/1904 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 26/7/1904 thuộc tiết khí nào?

Ngày 26/7/1904 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 23/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.