Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 29/11/1999

Ngày 29/11/1999 dương lịch là ngày 22/10 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1999

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 29/11/1999

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 22/10 Năm Kỷ Mão

Ất Dậu mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 22/10 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Ất Dậu Tháng Ất Hợi
Ngũ hành Thủy Thủy suối nguồn
Tiết khí Tiểu Tuyết Từ ngày 23/11

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 29/11/1999

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Giải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Mùi13:00–14:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/11/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 29/11/1999 dương lịch là ngày 22/10 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Ất Dậu, tháng ất hợi, năm kỷ mão.

Ngày 29/11/1999 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/11/1999 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Giải trừ, tẩy uế.

Giờ hoàng đạo ngày 29/11/1999 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/11/1999 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 29/11/1999 thuộc tiết khí nào?

Ngày 29/11/1999 thuộc tiết Tiểu Tuyết, bắt đầu từ ngày 23/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.