Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/11/1999

Ngày 11/11/1999 dương lịch là ngày 4/10 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1999

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 11/11/1999

Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ
Âm lịch 04/10 Năm Kỷ Mão

Đinh Mão mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 04/10 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Đinh Mão Tháng Ất Hợi
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Lập Đông Từ ngày 08/11

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/11/1999

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễCầu phúcĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cắt may quần áoTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtKhởi công xây dựngAn giường, đặt giường mớiChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Xây bếp mớiChữa bệnh, điều trị

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/11/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/11/1999 dương lịch là ngày 4/10 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Đinh Mão, tháng ất hợi, năm kỷ mão.

Ngày 11/11/1999 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/11/1999 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cắt may quần áo, Tháo dỡ, phá dỡ. Nên kiêng: Xây bếp mới, Chữa bệnh, điều trị.

Giờ hoàng đạo ngày 11/11/1999 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/11/1999 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 11/11/1999 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/11/1999 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 08/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.