Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 28/4/2002

Ngày 28/4/2002 dương lịch là ngày 16/3 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2002

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 28/4/2002

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 16/3 Năm Nhâm Ngọ

Bính Dần thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 16/3 Năm Nhâm Ngọ
Can chi ngày Bính Dần Tháng Giáp Thìn
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Cốc Vũ Từ ngày 20/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 28/4/2002

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

An vị bàn thờRước lửa, di dời bàn thờLễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trươngKý kết hợp đồngGiao dịch mua bánTreo biển hiệuKhai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Xây bếp mớiAn táng, chôn cấtTế tự, cúng lễNhập quan

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Tỵ09:00–10:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/4/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 28/4/2002 dương lịch là ngày 16/3 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Bính Dần, tháng giáp thìn, năm nhâm ngọ.

Ngày 28/4/2002 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/4/2002 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: An vị bàn thờ, Rước lửa, di dời bàn thờ, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương. Nên kiêng: Xây bếp mới, An táng, chôn cất, Tế tự, cúng lễ, Nhập quan.

Giờ hoàng đạo ngày 28/4/2002 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 28/4/2002 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 28/4/2002 thuộc tiết khí nào?

Ngày 28/4/2002 thuộc tiết Cốc Vũ, bắt đầu từ ngày 20/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.