Lịch vạn niên
Ngày 16/4/2002 dương lịch là ngày 4/3 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Dần thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/2002 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Ngọ.
Ngày 16/4/2002 dương lịch là ngày 4/3 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Giáp Dần, tháng giáp thìn, năm nhâm ngọ.
Ngày 16/4/2002 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Tế tự, cúng lễ, Nhập quan, An táng, chôn cất, Thăm người bệnh.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/4/2002 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 16/4/2002 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?