Lịch vạn niên
Ngày 27/7/1946 dương lịch là ngày 29/6 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Dần mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1946 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 27/7/1946 dương lịch là ngày 29/6 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Nhâm Dần, tháng ất mùi, năm bính tuất.
Ngày 27/7/1946 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương, Ký kết hợp đồng, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Lắp đặt máy móc. Nên kiêng: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Thăm người bệnh, Tạ đất, lễ tất công.
Các giờ hoàng đạo ngày 27/7/1946 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 27/7/1946 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 23/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?