Lịch vạn niên
Ngày 15/7/1946 dương lịch là ngày 17/6 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Dần mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1946 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 15/7/1946 dương lịch là ngày 17/6 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Canh Dần, tháng ất mùi, năm bính tuất.
Ngày 15/7/1946 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, Thu tài, nhận tiền, Khởi công đào đất, Khai quang điểm nhãn. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Chuyển nhà, dọn nhà, Xây bếp mới, Tế tự, cúng lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 15/7/1946 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 15/7/1946 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?