Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 25/10/2064

Ngày 25/10/2064 dương lịch là ngày 16/9 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 10/2064

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 25/10/2064

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 16/9 Năm Giáp Thân

Nhâm Thìn thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 16/9 Năm Giáp Thân
Can chi ngày Nhâm Thìn Tháng Giáp Tuất
Ngũ hành Thủy Thủy dòng chảy
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 22/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 25/10/2064

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Phá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/10/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 25/10/2064 dương lịch là ngày 16/9 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Nhâm Thìn, tháng giáp tuất, năm giáp thân.

Ngày 25/10/2064 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/10/2064 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Phá dỡ nhà cũ, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 25/10/2064 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 25/10/2064 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 25/10/2064 thuộc tiết khí nào?

Ngày 25/10/2064 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 22/10.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.