Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 7/2064

Lịch âm dương tháng 7/2064 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2064

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 1/7/2064

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 17/5 Năm Giáp Thân

Bính Thân thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 17/5 Năm Giáp Thân
Can chi ngày Bính Thân Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Hỏa Lửa chân núi
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 20/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/2064

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Xuất hành, đi xaKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trịKhai trươngChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiMở quan tài, bốc mộAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Khởi công đào đấtĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễLàm lễ chayĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Tháng 7/2064 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 7/2064 có 16 ngày hoàng đạo: 1/7, 2/7, 5/7, 7/7, 8/7, 10/7, 13/7, 15/7, 16/7, 19/7, 20/7, 22/7, 25/7, 27/7, 28/7, 31/7. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 7/2064 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 6 âm lịch là ngày 14/7/2064; Rằm tháng 6 âm lịch là ngày 28/7/2064.

Tháng 7/2064 có những tiết khí nào?

Tiết Tiểu Thử bắt đầu ngày 6/7; Tiết Đại Thử bắt đầu ngày 22/7.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.