Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 23/2/2001

Ngày 23/2/2001 dương lịch là ngày 1/2 âm lịch, năm Tân Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/2001

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 23/2/2001

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 01/2 Năm Tân Tỵ

Đinh Tỵ mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 01/2 Năm Tân Tỵ
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Canh Dần
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Vũ Thủy Từ ngày 18/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 23/2/2001

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tu sửa tường ràoSan đường, làm đườngTế tự, cúng lễ

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/2/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/2/2001 dương lịch là ngày 1/2 âm lịch năm Tân Tỵ. Ngày Đinh Tỵ, tháng canh dần, năm tân tỵ.

Ngày 23/2/2001 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/2/2001 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tu sửa tường rào, San đường, làm đường, Tế tự, cúng lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 23/2/2001 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/2/2001 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 23/2/2001 thuộc tiết khí nào?

Ngày 23/2/2001 thuộc tiết Vũ Thủy, bắt đầu từ ngày 18/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.