Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 21/6/1965

Ngày 21/6/1965 dương lịch là ngày 22/5 âm lịch, năm Ất Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1965

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 21/6/1965

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 22/5 Năm Ất Tỵ

Bính Ngọ — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 22/5 Năm Ất Tỵ
Can chi ngày Bính Ngọ Tháng Nhâm Ngọ
Ngũ hành Thủy Thủy sông trời
Tiết khí Hạ Chí Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 21/6/1965

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiDọn vào nhà mới
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/6/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 21/6/1965 dương lịch là ngày 22/5 âm lịch năm Ất Tỵ. Ngày Bính Ngọ, tháng nhâm ngọ, năm ất tỵ.

Ngày 21/6/1965 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 21/6/1965 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế.

Giờ hoàng đạo ngày 21/6/1965 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 21/6/1965 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 21/6/1965 thuộc tiết khí nào?

Ngày 21/6/1965 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.