Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 7/1965

Lịch âm dương tháng 7/1965 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1965

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 1/7/1965

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 03/6 Năm Ất Tỵ

Bính Thìn thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 03/6 Năm Ất Tỵ
Can chi ngày Bính Thìn Tháng Nhâm Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/1965

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Giải trừ, tẩy uếPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Tỵ09:00–10:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Xây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhàAn giường, đặt giường mới

Câu hỏi thường gặp

Tháng 7/1965 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 7/1965 có 16 ngày hoàng đạo: 3/7, 5/7, 6/7, 7/7, 8/7, 11/7, 12/7, 14/7, 17/7, 19/7, 20/7, 23/7, 24/7, 26/7, 29/7, 31/7. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 7/1965 là ngày nào?

Rằm tháng 6 âm lịch là ngày 13/7/1965; Mùng 1 tháng 7 âm lịch là ngày 28/7/1965.

Tháng 7/1965 có những tiết khí nào?

Tiết Tiểu Thử bắt đầu ngày 7/7; Tiết Đại Thử bắt đầu ngày 23/7.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.