Lịch vạn niên
Ngày 2/9/1914 dương lịch là ngày 13/7 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Mão thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 9/1914 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 2/9/1914 dương lịch là ngày 13/7 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Tân Mão, tháng nhâm thân, năm giáp dần.
Ngày 2/9/1914 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Cầu phúc, Làm lễ chay, Xuất hành, đi xa, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Điêu khắc. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Đính ước, hứa hẹn, An giường, đặt giường mới, Đào ao.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/9/1914 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 2/9/1914 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 24/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?