Lịch vạn niên
Ngày 18/9/1914 dương lịch là ngày 29/7 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Mùi — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1914 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 18/9/1914 dương lịch là ngày 29/7 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Đinh Mùi, tháng quý dậu, năm giáp dần.
Ngày 18/9/1914 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Đan lưới, Săn bắn, Đánh bắt cá, Gặp gỡ thân hữu. Nên kiêng: Khai trương, Cầu phúc, Khởi công đào đất, Động thổ.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/9/1914 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 18/9/1914 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?