Lịch vạn niên
Ngày 2/7/1974 dương lịch là ngày 13/5 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Thìn — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 7/1974 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 2/7/1974 dương lịch là ngày 13/5 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Giáp Thìn, tháng canh ngọ, năm giáp dần.
Ngày 2/7/1974 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: An táng, chôn cất, Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/7/1974 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 2/7/1974 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?