Lịch vạn niên
Ngày 10/7/1974 dương lịch là ngày 21/5 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Tý thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 7/1974 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 10/7/1974 dương lịch là ngày 21/5 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Nhâm Tý, tháng tân mùi, năm giáp dần.
Ngày 10/7/1974 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Cắt tóc, Bẫy bắt, săn bắt, Nhập quan, Di dời quan tài, Động thổ. Nên kiêng: Rước lửa, di dời bàn thờ, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/7/1974 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 10/7/1974 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?