Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/7/1974

Ngày 10/7/1974 dương lịch là ngày 21/5 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1974

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 10/7/1974

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 21/5 Năm Giáp Dần

Nhâm Tý thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 21/5 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Nhâm Tý Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Mộc Mộc dâu tằm
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/7/1974

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tắm gội, tẩy trầnCắt tócBẫy bắt, săn bắtNhập quanDi dời quan tàiĐộng thổMở quan tài, bốc mộAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Rước lửa, di dời bàn thờCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mớiXây bếp mớiThượng lươngKhởi công đào đất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/7/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/7/1974 dương lịch là ngày 21/5 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Nhâm Tý, tháng tân mùi, năm giáp dần.

Ngày 10/7/1974 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/7/1974 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Cắt tóc, Bẫy bắt, săn bắt, Nhập quan, Di dời quan tài, Động thổ. Nên kiêng: Rước lửa, di dời bàn thờ, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, Xây bếp mới.

Giờ hoàng đạo ngày 10/7/1974 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/7/1974 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 10/7/1974 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/7/1974 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.