Lịch vạn niên
Ngày 18/7/1997 dương lịch là ngày 14/6 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Dậu mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 7/1997 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 18/7/1997 dương lịch là ngày 14/6 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Tân Dậu, tháng đinh mùi, năm đinh sửu.
Ngày 18/7/1997 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tượng thờ, tranh thờ, Xuất hành, đi xa, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đón thêm người vào nhà, Cắt may quần áo.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/7/1997 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 18/7/1997 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?