Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/7/1997

Ngày 10/7/1997 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1997

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 10/7/1997

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 06/6 Năm Đinh Sửu

Quý Sửu thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 06/6 Năm Đinh Sửu
Can chi ngày Quý Sửu Tháng Đinh Mùi
Ngũ hành Mộc Mộc dâu tằm
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/7/1997

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Khám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trịPhá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mão05:00–06:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Hợi21:00–22:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/7/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/7/1997 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Quý Sửu, tháng đinh mùi, năm đinh sửu.

Ngày 10/7/1997 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/7/1997 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị, Phá dỡ nhà cũ, Phá tường. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa.

Giờ hoàng đạo ngày 10/7/1997 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/7/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/7/1997 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/7/1997 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.