Lịch vạn niên
Ngày 18/7/1989 dương lịch là ngày 16/6 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Mão mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 7/1989 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Tỵ.
Ngày 18/7/1989 dương lịch là ngày 16/6 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ngày Kỷ Mão, tháng tân mùi, năm kỷ tỵ.
Ngày 18/7/1989 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Cầu phúc, Cầu con cái, Giải trừ, tẩy uế.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/7/1989 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 18/7/1989 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?