Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 4/1989

Lịch âm dương tháng 4/1989 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/1989

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 1/4/1989

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 25/2 Năm Kỷ Tỵ

Tân Mão thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 25/2 Năm Kỷ Tỵ
Can chi ngày Tân Mão Tháng Đinh Mão
Ngũ hành Mộc Mộc tùng bách
Tiết khí Xuân Phân Từ ngày 20/03

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/4/1989

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiLàm lễ chayCưới hỏi, lễ hôn nhânLễ thành niênXuất hành, đi xaKhai trươngGiao dịch mua bánGặp gỡ thân hữuHuấn luyện ngựa trâuMãn tang

Việc nên kiêng

Khởi công đào đấtChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 4/1989 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 4/1989 có 15 ngày hoàng đạo: 1/4, 4/4, 6/4, 7/4, 9/4, 12/4, 14/4, 15/4, 18/4, 19/4, 21/4, 24/4, 26/4, 27/4, 30/4. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 4/1989 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 3 âm lịch là ngày 6/4/1989; Rằm tháng 3 âm lịch là ngày 20/4/1989.

Tháng 4/1989 có những tiết khí nào?

Tiết Thanh Minh bắt đầu ngày 5/4; Tiết Cốc Vũ bắt đầu ngày 20/4.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.