Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/2/1943

Ngày 18/2/1943 dương lịch là ngày 14/1 âm lịch, năm Quý Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1943

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 18/2/1943

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 14/1 Năm Quý Mùi

Đinh Mùi thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 14/1 Năm Quý Mùi
Can chi ngày Đinh Mùi Tháng Giáp Dần
Ngũ hành Thủy Thủy sông trời
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 05/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/2/1943

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễCầu phúcXuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uếRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡKhởi công đào đấtDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhàAn giường, đặt giường mớiThượng lương

Việc nên kiêng

Khai trươngKý kết hợp đồngCắt tócXây bếp mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mới
Mão05:00–06:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửa
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/2/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/2/1943 dương lịch là ngày 14/1 âm lịch năm Quý Mùi. Ngày Đinh Mùi, tháng giáp dần, năm quý mùi.

Ngày 18/2/1943 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/2/1943 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Rước lửa, di dời bàn thờ. Nên kiêng: Khai trương, Ký kết hợp đồng, Cắt tóc, Xây bếp mới.

Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1943 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/2/1943 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 18/2/1943 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/2/1943 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.