Lịch vạn niên
Ngày 12/2/1943 dương lịch là ngày 8/1 âm lịch, năm Quý Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Sửu thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1943 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Mùi.
Ngày 12/2/1943 dương lịch là ngày 8/1 âm lịch năm Quý Mùi. Ngày Tân Sửu, tháng giáp dần, năm quý mùi.
Ngày 12/2/1943 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Nhập quan, Mở quan tài, bốc mộ, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Đào giếng, Châm cứu chữa bệnh, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 12/2/1943 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 12/2/1943 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?