Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 16/9/2000

Ngày 16/9/2000 dương lịch là ngày 19/8 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2000

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 16/9/2000

Ngày Hắc Đạo · Câu Trận
Âm lịch 19/8 Năm Canh Thìn

Đinh Sửu mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 19/8 Năm Canh Thìn
Can chi ngày Đinh Sửu Tháng Ất Dậu
Ngũ hành Thủy Thủy khe suối
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 07/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 16/9/2000

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiTắm gội, tẩy trầnRước lửa, di dời bàn thờXuất hành, đi xaTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtĐón thêm người vào nhàKhai trương

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mão05:00–06:59
Tạ ơn thần linhTu sửa nhà cửaXây bếp mới
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễLàm lễ chay
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/9/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 16/9/2000 dương lịch là ngày 19/8 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Đinh Sửu, tháng ất dậu, năm canh thìn.

Ngày 16/9/2000 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/9/2000 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Tắm gội, tẩy trần, Rước lửa, di dời bàn thờ.

Giờ hoàng đạo ngày 16/9/2000 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/9/2000 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 16/9/2000 thuộc tiết khí nào?

Ngày 16/9/2000 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.