Lịch vạn niên
Ngày 11/9/2000 dương lịch là ngày 14/8 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Thân thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 9/2000 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Thìn.
Ngày 11/9/2000 dương lịch là ngày 14/8 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Nhâm Thân, tháng ất dậu, năm canh thìn.
Ngày 11/9/2000 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Bạch Hổ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cắt may quần áo, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lắp đặt máy móc, Tháo dỡ, phá dỡ. Nên kiêng: An giường, đặt giường mới, Khai quang điểm nhãn, Khai trương, Giao dịch mua bán.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/9/2000 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 11/9/2000 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?