Lịch vạn niên
Ngày 15/4/1969 dương lịch là ngày 29/2 âm lịch, năm Kỷ Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Thân mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1969 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Dậu.
Ngày 15/4/1969 dương lịch là ngày 29/2 âm lịch năm Kỷ Dậu. Ngày Canh Thân, tháng mậu thìn, năm kỷ dậu.
Ngày 15/4/1969 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, An táng, chôn cất, Động thổ, Tạ đất, lễ tất công. Nên kiêng: Làm lễ chay, Khai quang điểm nhãn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 15/4/1969 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 15/4/1969 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?