Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 5/1969

Lịch âm dương tháng 5/1969 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1969

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 1/5/1969

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Quốc tế Lao động
Âm lịch 15/3 Năm Kỷ Dậu

Bính Tý — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 15/3 Năm Kỷ Dậu
Can chi ngày Bính Tý Tháng Mậu Thìn
Ngũ hành Thủy Thủy khe suối
Tiết khí Cốc Vũ Từ ngày 20/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/5/1969

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiLàm lễ chayLễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnKhai quang điểm nhãnDựng cột nhàThượng lươngMở khoXuất hàng hóaXây dựng nhà

Việc nên kiêng

Rước lửa, di dời bàn thờCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1969 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 5/1969 có 15 ngày hoàng đạo: 3/5, 5/5, 7/5, 8/5, 11/5, 12/5, 14/5, 17/5, 19/5, 20/5, 23/5, 24/5, 26/5, 29/5, 31/5. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 5/1969 là ngày nào?

Rằm tháng 3 âm lịch là ngày 1/5/1969; Mùng 1 tháng 4 âm lịch là ngày 16/5/1969; Rằm tháng 4 âm lịch là ngày 30/5/1969.

Tháng 5/1969 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Hạ bắt đầu ngày 6/5; Tiết Tiểu Mãn bắt đầu ngày 21/5.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.