Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 14/5/1998

Ngày 14/5/1998 dương lịch là ngày 19/4 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 14/5/1998

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 19/4 Năm Mậu Dần

Tân Dậu mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 19/4 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Tân Dậu Tháng Đinh Tỵ
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Lập Hạ Từ ngày 06/05

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 14/5/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Xuất hành, đi xaTế tự, cúng lễCầu phúcKhai trươngKhởi công đào đấtChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiĐộng thổAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Lắp đặt cửa chính

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/5/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/5/1998 dương lịch là ngày 19/4 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Tân Dậu, tháng đinh tỵ, năm mậu dần.

Ngày 14/5/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/5/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Xuất hành, đi xa, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Khai trương. Nên kiêng: Lắp đặt cửa chính.

Giờ hoàng đạo ngày 14/5/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/5/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 14/5/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/5/1998 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.