Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 14/1/1989

Ngày 14/1/1989 dương lịch là ngày 7/12 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1989

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 14/1/1989

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 07/12 Năm Mậu Thìn

Giáp Tuất — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 07/12 Năm Mậu Thìn
Can chi ngày Giáp Tuất Tháng Ất Sửu
Ngũ hành Hỏa Lửa đỉnh núi
Tiết khí Tiểu Hàn Từ ngày 05/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 14/1/1989

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chayTượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnMãn tangMặc tang phụcNhập quanXây bếp mớiCưới hỏi, lễ hôn nhânBẫy bắt, săn bắtSăn bắn

Việc nên kiêng

Mở khoXây dựng nhàAn táng, chôn cấtAn giường, đặt giường mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Xây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhàXây bếp mới
Thân15:00–16:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Dậu17:00–18:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/1/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/1/1989 dương lịch là ngày 7/12 âm lịch năm Mậu Thìn. Ngày Giáp Tuất, tháng ất sửu, năm mậu thìn.

Ngày 14/1/1989 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/1/1989 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Làm lễ chay, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Mãn tang. Nên kiêng: Mở kho, Xây dựng nhà, An táng, chôn cất, An giường, đặt giường mới.

Giờ hoàng đạo ngày 14/1/1989 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/1/1989 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 14/1/1989 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/1/1989 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 05/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.