Lịch vạn niên
Ngày 13/2/1989 dương lịch là ngày 8/1 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Thìn — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1989 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Tỵ.
Ngày 13/2/1989 dương lịch là ngày 8/1 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ngày Giáp Thìn, tháng bính dần, năm kỷ tỵ.
Ngày 13/2/1989 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Cầu con cái, Gặp gỡ thân hữu, An giường, đặt giường mới, Chăn nuôi gia súc. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Chuyển nhà, dọn nhà, Rước lửa, di dời bàn thờ, Ở riêng, tách hộ.
Các giờ hoàng đạo ngày 13/2/1989 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 13/2/1989 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?