Lịch vạn niên
Ngày 11/9/2033 dương lịch là ngày 18/8 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Sửu thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 9/2033 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 11/9/2033 dương lịch là ngày 18/8 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Ất Sửu, tháng tân dậu, năm quý sửu.
Ngày 11/9/2033 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Gặp gỡ thân hữu, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Tượng thờ, tranh thờ. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Chặt cây.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/9/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/9/2033 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?