Lịch vạn niên
Ngày 11/5/2033 dương lịch là ngày 13/4 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Tuất mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 5/2033 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 11/5/2033 dương lịch là ngày 13/4 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Nhâm Tuất, tháng đinh tỵ, năm quý sửu.
Ngày 11/5/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị, Tu sửa nhà cửa, Khởi công đào đất. Nên kiêng: Khai trương, Khai quang điểm nhãn.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/5/2033 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/5/2033 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 05/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?