Lịch vạn niên
Ngày 11/5/2001 dương lịch là ngày 19/4 âm lịch, năm Tân Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Tuất mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 5/2001 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Tân Tỵ.
Ngày 11/5/2001 dương lịch là ngày 19/4 âm lịch năm Tân Tỵ. Ngày Giáp Tuất, tháng quý tỵ, năm tân tỵ.
Ngày 11/5/2001 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Tượng thờ, tranh thờ, Cắt may quần áo. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Thượng lương, Tu sửa nhà cửa, Tháo dỡ, phá dỡ.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/5/2001 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/5/2001 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 05/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?