Lịch vạn niên
Ngày 11/4/1939 dương lịch là ngày 22/2 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Dần — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1939 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 11/4/1939 dương lịch là ngày 22/2 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Mậu Dần, tháng mậu thìn, năm kỷ mão.
Ngày 11/4/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa, Khai trương, Ký kết hợp đồng, Nhận nuôi gia súc. Nên kiêng: Cầu phúc, Khởi công đào đất, Động thổ, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 11/4/1939 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 06/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?