Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 1/9/1998

Ngày 1/9/1998 dương lịch là ngày 11/7 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 1/9/1998

Ngày Hắc Đạo · Câu Trận
Âm lịch 11/7 Năm Mậu Dần

Tân Hợi mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 11/7 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Tân Hợi Tháng Canh Thân
Ngũ hành Kim Kim vòng châm
Tiết khí Xử Thử Từ ngày 23/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/9/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Xây bếp mớiTắm gội, tẩy trầnTu sửa tường ràoSan đường, làm đường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tuất19:00–20:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/9/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 1/9/1998 dương lịch là ngày 11/7 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Tân Hợi, tháng canh thân, năm mậu dần.

Ngày 1/9/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 1/9/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Xây bếp mới, Tắm gội, tẩy trần, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường.

Giờ hoàng đạo ngày 1/9/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 1/9/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 1/9/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 1/9/1998 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.