Lịch vạn niên
Ngày 1/2/1940 dương lịch là ngày 24/12 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Tuất — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1940 có 29 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 1/2/1940 dương lịch là ngày 24/12 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Giáp Tuất, tháng đinh sửu, năm kỷ mão.
Ngày 1/2/1940 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Làm lễ chay, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Mãn tang. Nên kiêng: Mở kho, Xây dựng nhà, An táng, chôn cất, An giường, đặt giường mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 1/2/1940 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 1/2/1940 thuộc tiết Đại Hàn, bắt đầu từ ngày 21/01.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?