Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 8/2005

Lịch âm dương tháng 8/2005 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 8/2005

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 1/8/2005

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 27/6 Năm Ất Dậu

Đinh Tỵ — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 27/6 Năm Ất Dậu
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Quý Mùi
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 23/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/8/2005

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trịCưới hỏi, lễ hôn nhânGặp gỡ thân hữuXả nước, dẫn nướcĐào giếngChăn nuôi gia súcNhận nuôi gia súcĐào mương, đào kênh

Việc nên kiêng

Xây dựng nhàDọn vào nhà mớiXây bếp mớiNhập họcAn táng, chôn cấtTổ chức tang lễ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Tháng 8/2005 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 8/2005 có 15 ngày hoàng đạo: 1/8, 4/8, 6/8, 8/8, 9/8, 12/8, 13/8, 15/8, 18/8, 20/8, 21/8, 24/8, 25/8, 27/8, 30/8. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 8/2005 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 7 âm lịch là ngày 5/8/2005; Rằm tháng 7 âm lịch là ngày 19/8/2005.

Tháng 8/2005 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Thu bắt đầu ngày 7/8; Tiết Xử Thử bắt đầu ngày 23/8.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.