Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 2/1982

Lịch âm dương tháng 2/1982 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1982

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 1/2/1982

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 08/1 Năm Nhâm Tuất

Ất Mão — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 08/1 Năm Nhâm Tuất
Can chi ngày Ất Mão Tháng Tân Sửu
Ngũ hành Thủy Thủy suối lớn
Tiết khí Đại Hàn Từ ngày 20/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/2/1982

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiGặp gỡ thân hữuGiải trừ, tẩy uếXuất hành, đi xaNhập họcThu tài, nhận tiềnKhai trương

Việc nên kiêng

Dọn vào nhà mớiKhai quang điểm nhãnKhởi công đào đất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 2/1982 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 2/1982 có 14 ngày hoàng đạo: 1/2, 3/2, 5/2, 8/2, 10/2, 11/2, 14/2, 15/2, 17/2, 20/2, 22/2, 23/2, 26/2, 27/2. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 2/1982 là ngày nào?

Rằm tháng 1 âm lịch là ngày 8/2/1982; Mùng 1 tháng 2 âm lịch là ngày 24/2/1982.

Tháng 2/1982 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Xuân bắt đầu ngày 4/2; Tiết Vũ Thủy bắt đầu ngày 19/2.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.