Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 11/2088

Lịch âm dương tháng 11/2088 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/2088

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 1/11/2088

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 19/9 Năm Mậu Thân

Ất Tỵ — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 19/9 Năm Mậu Thân
Can chi ngày Ất Tỵ Tháng Nhâm Tuất
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 22/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/11/2088

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Đính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Gặp gỡ thân hữuLắp đặt máy mócThu tài, nhận tiềnChăn nuôi gia súc

Việc nên kiêng

Cầu phúcAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/2088 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 11/2088 có 16 ngày hoàng đạo: 1/11, 4/11, 5/11, 6/11, 7/11, 9/11, 12/11, 14/11, 15/11, 18/11, 19/11, 21/11, 24/11, 26/11, 27/11, 30/11. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 11/2088 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 10 âm lịch là ngày 13/11/2088; Rằm tháng 10 âm lịch là ngày 27/11/2088.

Tháng 11/2088 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Đông bắt đầu ngày 6/11; Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu ngày 21/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.