Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 11/1976

Lịch âm dương tháng 11/1976 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1976

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 1/11/1976

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 10/9 Năm Bính Thìn

Đinh Tỵ — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 10/9 Năm Bính Thìn
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Mậu Tuất
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 23/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/11/1976

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânCầu con cáiLễ nạp thái (dạm ngõ)Đón thêm người vào nhàThu tài, nhận tiềnĐan lướiNhận nuôi gia súcChăn nuôi gia súcGặp gỡ thân hữu

Việc nên kiêng

Thượng lươngXây bếp mớiChặt câyXuất hành, đi xaAn táng, chôn cấtLắp đặt cửa chínhCắt tóc

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1976 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 11/1976 có 15 ngày hoàng đạo: 1/11, 4/11, 5/11, 7/11, 9/11, 12/11, 14/11, 15/11, 18/11, 19/11, 21/11, 24/11, 26/11, 27/11, 30/11. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 11/1976 là ngày nào?

Rằm tháng 9 âm lịch là ngày 6/11/1976; Mùng 1 tháng 10 âm lịch là ngày 21/11/1976.

Tháng 11/1976 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Đông bắt đầu ngày 7/11; Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu ngày 22/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.