Lịch vạn niên
Ngày 9/7/2094 dương lịch là ngày 27/5 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Tỵ mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/2094 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 9/7/2094 dương lịch là ngày 27/5 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Tân Tỵ, tháng tân mùi, năm giáp dần.
Ngày 9/7/2094 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Khai trương, Chăn nuôi gia súc. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa, An táng, chôn cất, Nhập quan.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/7/2094 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/7/2094 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 06/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?