Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/7/2029

Ngày 9/7/2029 dương lịch là ngày 28/5 âm lịch, năm Kỷ Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2029

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 9/7/2029

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 28/5 Năm Kỷ Dậu

Canh Tý mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 28/5 Năm Kỷ Dậu
Can chi ngày Canh Tý Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Thổ Đất trên vách
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/7/2029

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễCầu phúcGiải trừ, tẩy uếCắt móng tay, móng chânAn giường, đặt giường mớiTắm gội, tẩy trầnNhập quanDi dời quan tàiĐộng thổMở quan tài, bốc mộAn táng, chôn cấtTạ đất, lễ tất công

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLàm lễ chayKhai trươngRước lửa, di dời bàn thờDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhàXuất hành, đi xaXây bếp mớiLắp đặt cửa chínhChặt cây

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Xuất hành, đi xaĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/7/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/7/2029 dương lịch là ngày 28/5 âm lịch năm Kỷ Dậu. Ngày Canh Tý, tháng tân mùi, năm kỷ dậu.

Ngày 9/7/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/7/2029 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Giải trừ, tẩy uế, Cắt móng tay, móng chân, An giường, đặt giường mới, Tắm gội, tẩy trần. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Làm lễ chay, Khai trương, Rước lửa, di dời bàn thờ.

Giờ hoàng đạo ngày 9/7/2029 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/7/2029 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 9/7/2029 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/7/2029 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.