Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/4/1933

Ngày 9/4/1933 dương lịch là ngày 15/3 âm lịch, năm Quý Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/1933

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 9/4/1933

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 15/3 Năm Quý Dậu

Ất Tỵ mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 15/3 Năm Quý Dậu
Can chi ngày Ất Tỵ Tháng Bính Thìn
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 05/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/4/1933

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcKhai quang điểm nhãnCầu con cáiGiải trừ, tẩy uếChặt câyRước lửa, di dời bàn thờDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhàAn giường, đặt giường mớiTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửa

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânThu tài, nhận tiềnAn táng, chôn cấtXuất hành, đi xaKhai trươngKý kết hợp đồngXây bếp mớiTrồng cây, gieo hạt

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/4/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/4/1933 dương lịch là ngày 15/3 âm lịch năm Quý Dậu. Ngày Ất Tỵ, tháng bính thìn, năm quý dậu.

Ngày 9/4/1933 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/4/1933 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Khai quang điểm nhãn, Cầu con cái, Giải trừ, tẩy uế, Chặt cây. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Thu tài, nhận tiền, An táng, chôn cất, Xuất hành, đi xa.

Giờ hoàng đạo ngày 9/4/1933 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/4/1933 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/4/1933 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/4/1933 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.